Các thuật ngữ bóng rổ thường dùng
Basketball Glossary - A
Air Ball - Cú bắn rổ hoàn toàn không trúng cả rổ lẫn bảng(bắn chim)
Alley-Oop Pass - Cú chuyền lên cao giúp đồng đội bắt và ghi điểm ngay
AlternatingPossession Rule -Trong thi đấu bóng rổ trung học và đại học, gần như đã loại bỏ luật nhảy đoạt bóng.Thay vào đó các đội sẽ được luân phiên giành quyền ném biên trong những trường hợp gây tranh cãi.
Assist - Đường chuyền quyết định giúp đồng đội ghi điểm
Basketball Glossary - B
Backboard - Bảng đằng sau rổ.
Backcourt - Phần sân của đội đang tấn công
Back-Door Cut - cắt bóng phía sau người phòng thủ và trước rổ
Ball - Trái bóng rổ có đường kính 9.5 inches và nặng từ 20 đến 22 ounces
Ball Fake - Giả chuyền hoặc ném
Ball Handler - kĩ năng kiểm soát bóng
Ball Side - Bên sân mà bóng đang nằm.
Bang the Boards - Động tác rebound mạnh mẽ
Bang the Glass - Tương tự "bang the boards".
Bank Shot - Cú bắn rổ không trúng bảng nhưng có đồng đội rebound vào rổ
Baseball Pass - Dùng 1 tay ném bóng.(kiểu ném bóng chày)
Baseline - Đường biên hết sân
Basket - Rổ
Behind_the_Back_Dribble - Đẫn bóng qua người bằng cách đẩy bóng từ tay này sang tay kia đằng sau người
Behind-the-Back-Pass - Đường chuyền bằng cách vòng tay qua lưng
Between-the-Legs-Dribble - Đi bóng qua háng
Blocked Shot - Cản phá cú ném rổ của đối phương
Blocking-Hậu vệ dùng thân thể để cản bước tiến của đối phương
Bounce Pass - Chuyền bóng đập đất
Box Out - Thiết lập và duy trì 1 khoảng cách có thể rebound giữa rổ và đối phương
Basketball Glossary - C
Carrying - Cầm bóng.(Không được dùng cả 2 tay để giữ bóng trong khi dẫn.nếu không sẽ phạm luật chay bước)
Catch & Face - Kĩ thuật nhận bóng và lên rổ.Tương tự 3 bước lên rổ
Center -Vị trí trung phong.Thường là người cao nhất đội.có nhiệm vụ rebound và block những cú ném của đối phương
Change_of_Pace Dribble - Đi bóng qua người bằng cách liên tục thay đổi tốc độ dẫn bóng nhanh chậm
Chest Pass - Chuyền bóng hai tay trước ngực
Chin It - Vị trí giữ bóng sau khi rebound Giữ trực tiếp dưới cằm với khửu tay giơ lên
Clear Out - Khi cầu thủ tấn công cầm bóng lùi khỏi khu vực để tạo khoảng trống
Control Dribble - Lối đi bóng thấp khi bi kèm quá chặt
Court - Sân thi đấu (đượcphân định băng 2 đường dọc và 2 đường ngang)
Cross Screen - 1 pha di chuyển tạo khoảng trống cho đồng đội
Crossover Dribble - Đi bóng bằng cách chuyển bóng từ tay này sang tay khác ở phía trước cơ thể
Crossover Step -Một cách di chuyển gây khó chịu cho đối phương bằng cách bước 1 bước thật mạnh về phía chính diện của đối thủ
Curl Cut -Hậu vệ che chắn tầm nhìn về phía rổ của đối phương
Cut - Cầu thủ tấn công di chuyển tránh người phòng thủ hoặc đi bóng về phía rổ
Basketball Glossary - D
Dead Ball - Bóng chết
Defense - Bên không kiểm soát bóng trong thời điểm hiện tại(phòng thủ)
Defensive Rebound - Cầu thủ phòng ngự rebound thành công
Disqualification -1 cầu thủ bị đuổi khỏi sân sau khi phạm 5 lỗi cá nhân, luật NBA là 6 lỗi.
Double Team -Khi 2 cầu thủ phòng ngự cùng phạm lỗi với 1 cầu thủ tấn công.Nếu 2 thằng ép được thằng tấn công vào 1 góc thì gọi là bẫy.
Downcourt - (TV: về sân) cầu thủ tấn công đi bóng từ nửa sân đối phương về sân mình.
Down Screen - Di chuyển tạo khoảng trống cho đồng đội
Dribble - Đi bóng
Drive - đi bóng lên rổ
Dunk - Ghi điểm bằng cách úp bóng vào rổ
Basketball Glossary - E
Early Offense - Phòng thủ ngay trên phần sân đội tấn công
End Line -Đường biên hết sân